KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Israel
07/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Israel
Cách đây
10-05
2026
Maccabi Haifa
Beitar Jerusalem
3 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
13-05
2026
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Haifa
6 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
17-05
2026
Maccabi Haifa
Hapoel Petah Tikva
10 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
10-05
2026
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Beer Sheva
3 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
13-05
2026
Beitar Jerusalem
Hapoel Beer Sheva
6 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
17-05
2026
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Beer Sheva
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Maccabi Haifa và Hapoel Beer Sheva vào 00:00 ngày 07/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Eliel Peretz
Kenny Saief
90+2'
90'
Javon Romario EastKings Kangwa
80'
Shay EliasLucas de Souza Ventura,Nonoca
75'
Javon Romario EastAmir Chaim Ganah
Ethane Azoulay
71'
Ayi KanganiCedric Franck Don
63'
Guy MelamedAdam Grimberg
63'
60'
Roy LevyZahi Ahmed
Dolev HazizaBenson Hedilazio
54'
Adam Grimberg
51'
Noam SztejfmanElad Amir
35'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
89
Georgiy Yermakov
Marciano O.
129
Faingezicht Y.
Guy Mizrahi
224
Eissat L.
Blorian O.
537
Amir E.
Baltaxa M.
325
Bataille J.
Lopes H.
2245
Cedric Franck Don
Peretz E.
780
Peter Agba
Lucas Ventura
2519
Azulay E.
Kangwa K.
1714
Hedilazio B.
Zahi Ahmed
916
Saief K.
Zlatanovic I.
6638
Grimberg A.
Ganah A. C.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.9 | Bàn thua | 1 |
| 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 6.4 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 57.6% | Kiểm soát bóng | 56.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 20% | 1~15 | 11% | 10% |
| 15% | 15% | 16~30 | 2% | 13% |
| 15% | 15% | 31~45 | 18% | 0% |
| 17% | 20% | 46~60 | 16% | 13% |
| 9% | 15% | 61~75 | 20% | 27% |
| 26% | 13% | 76~90 | 30% | 34% |