KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Iceland Inkasso-deildin
09/05 21:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Cúp Iceland
Cách đây
14-05
2026
Vestri
Grotta Seltjarnarnes
5 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
17-05
2026
KFR Aegir
Vestri
8 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
23-05
2026
Grotta Seltjarnarnes
Vestri
14 Ngày
Cúp Iceland
Cách đây
14-05
2026
HK Kopavog
Vikingur Reykjavik
4 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
18-05
2026
HK Kopavog
UMF Njardvik
9 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
23-05
2026
IR Rây-kia-vích
HK Kopavog
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vestri và HK Kopavog vào 21:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Gunnar Jonas Hauksson
87'
87'
Dominik Radic
Petur Bjarnason
81'
80'
Johann Thor Arnarsson
Ibrahima Balde
77'
Ibrahima Balde
72'
71'
Ivar Orn Jonsson
Elmar Atli Gardarsson
68'
62'
Tumi Thorvarsson
Albin Morfelt
44'
Ibrahima Balde
34'
31'
Johann Thor Arnarsson
16'
Johann Thor Arnarsson

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng2.8
2.5Bàn thua1.9
11.7Bị sút trúng mục tiêu8.7
3.8Phạt góc8.4
2.2Thẻ vàng2
8.7Phạm lỗi12.7
47.3%Kiểm soát bóng55.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%9%1~1511%5%
19%18%16~3015%25%
25%14%31~4514%9%
12%13%46~6017%13%
6%13%61~7515%17%
22%30%76~9025%28%