KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Belarus
10/05 22:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
16-05
2026
Arsenal Dzyarzhynsk
ML Vitebsk
6 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
23-05
2026
ML Vitebsk
FC Gomel
13 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
30-05
2026
Neman Grodno
ML Vitebsk
20 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
16-05
2026
Dnepr Mogilev
Dinamo Brest
6 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
23-05
2026
Dinamo Minsk
Dnepr Mogilev
13 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
30-05
2026
BATE Borisov
Dnepr Mogilev
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa ML Vitebsk và Dnepr Mogilev vào 22:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Timur IvanovArtem Kontsevoj
78'
75'
Makar LitskevichVadim Harutyunyan
Sergey BalanovichJan Skibsky
73'
Shamar NicholsonBassekou Diabate
73'
Valeriy GromykoAleksandar Mesarovic
66'
Nikita BaranokKirill Gomanov
66'
65'
Nikita KrasnovSergey Rusak
63'
Kirill ZabelinRoman Piletskiy
63'
Timofey MartynovKirill Kirilenko
Aleksandar MesarovicBassekou Diabate
62'
Nikita GlushkovAleksandar Mesarovic
57'
46'
Aleksey DunaevNikita Bylinkin
Zakhar VolkovRuslan Lisakovich
44'
33'
Andrey Denisyuk
32'
Andrey Denisyuk
Zakhar Volkov
31'
Zakhar VolkovRuslan Lisakovich
11'

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-5-1 Khách
1
Pavlyuchenko P.
Vladislav Ignat
1
45
Moskalenchik I.
Potapenko A.
17
6
Kirill Gomanov
Nikita Bylinkin
12
20
Volkov Z.
Kasarab M.
15
22
Skibskiy Y.
Burkhin E.
14
14
Lisakovich R.
Kirilenko K.
88
4
Ode Abdullahi
Vadim Harutyunyan
89
27
Aleksandar Mesarovic
Rusak S.
8
21
Glushkov N.
Denisyuk A.
29
79
Bassekou Diabate
Roman Piletskiy
27
80
Artem Kontsevoj
Karpitski E.
21
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng1.1
0.9Bàn thua1.7
6.1Bị sút trúng mục tiêu8.6
4.8Phạt góc5.4
1.5Thẻ vàng1.6
12.5Phạm lỗi13.2
56.9%Kiểm soát bóng50.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%12%1~1512%19%
13%21%16~3016%19%
21%12%31~4512%15%
12%27%46~6016%13%
16%14%61~7519%9%
19%10%76~9022%21%