KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Bundesliga
09/05 23:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đức
Cách đây
16-05
2026
St. Pauli
Wolfsburg
6 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
16-05
2026
Bayern Munich
Koln
6 Ngày
Cúp Quốc Gia Đức
Cách đây
23-05
2026
Bayern Munich
VfB Stuttgart
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wolfsburg và Bayern Munich vào 23:30 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kento Shiogai
90+1'
Jesper LindstromSael Kumbedi
90'
84'
Jonathan Glao TahHiroki Ito
76'
Karl LennartJamal Musiala
Kento ShiogaiAdam Daghim
74'
Yannick GerhardtVinicius de Souza Costa
74'
Mattias SvanbergChristian Eriksen
66'
Lovro MajerPatrick Wimmer
66'
58'
Luis Fernando Diaz MarulandaNicolas Jackson
56'
Michael OliseKonrad Laimer
46'
Konrad LaimerLeon Goretzka
46'
Dayot UpamecanoKim Min-Jae
36'
Harry Kane
35'
Michael Olise
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-2-3-1 Khách
1
Grabara K.
Urbig J.
404
Koulierakis K.
Stanisic J.
443
Vavro D.
Kim Min-Jae
36
Belocian J.
Ito H.
2121
Maehle J.
Bischof T.
2024
Eriksen C.
Kimmich J.
65
Souza Vini
Goretzka L.
839
Wimmer P.
Olise M.
1726
Kumbedi S.
Musiala J.
1011
Daghim A.
Jackson N.
1117
Pejcinovic D.
Kane H.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 3.2 |
| 2.1 | Bàn thua | 2 |
| 15.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 5.4 | Phạt góc | 7.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 43.5% | Kiểm soát bóng | 65.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 4% | 1~15 | 7% | 12% |
| 16% | 12% | 16~30 | 15% | 17% |
| 13% | 16% | 31~45 | 16% | 23% |
| 22% | 18% | 46~60 | 15% | 10% |
| 13% | 20% | 61~75 | 19% | 10% |
| 11% | 26% | 76~90 | 25% | 25% |