KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Trung Quốc
10/05 14:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp FA Trung Quốc
Cách đây
15-05
2026
Shenzhen 2028
ShanXi Union
5 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
24-05
2026
Suzhou Dongwu
ShanXi Union
14 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
29-05
2026
ShanXi Union
Nanjing City
19 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
Cách đây
16-05
2026
Liaocheng legend
Shanghai Jiading City Fight Fat
6 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
23-05
2026
Shanghai Jiading City Fight Fat
Dalian Kun City
13 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
29-05
2026
Shanghai Jiading City Fight Fat
Nantong Zhiyun
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa ShanXi Union và Shanghai Jiading City Fight Fat vào 14:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tianyi TangWuyue Guo
90'
83'
Shuai LiuQi Xinlei
Chen YanpuMi Haolun
83'
Ma Hei WaiDaleho Irandust
82'
81'
Zhou JunchenMen Yang
77'
Zhou JunchenLeonardo Cittadini
77'
Wenkai Lin
64'
Men YangLeonardo Benedito da Silva
64'
Shang KefengBai Jiajun
Boyuan FengDaleho Irandust
50'
Boyuan FengAbuduwahapu Ainiwaer
46'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
39
He L.
Lin Xiang
129
Mi H.
Liu Yue
1124
Liang Shaowen
Yao Diran
55
Ma Sheng
Liu Yang
3038
Wang Jia''nan
Leo Cittadini
815
Wuyue Guo
Gao Haisheng
1925
Cao Kang
Qi Xinlei
2011
Aniwar Abduwahap
Bai Jiajun
2333
Tan K.
Pang K.
719
Irandust D.
Leonardo
109
Selmani A.
Solomon-Otabor V.
31Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.7 |
| 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.9 |
| 4.1 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1 |
| 15.6 | Phạm lỗi | 16.5 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 45.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 8% | 1~15 | 16% | 5% |
| 18% | 14% | 16~30 | 12% | 23% |
| 20% | 20% | 31~45 | 20% | 23% |
| 10% | 23% | 46~60 | 16% | 17% |
| 16% | 14% | 61~75 | 12% | 7% |
| 27% | 17% | 76~90 | 22% | 23% |