KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Kazakhstan
10/05 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
16-05
2026
Ulytau Zhezkazgan
FK Kaspyi Aktau
6 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
22-05
2026
FC Astana
Ulytau Zhezkazgan
12 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
27-05
2026
Irtysh Pavlodar
Ulytau Zhezkazgan
17 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
16-05
2026
Zhenis
FC Kairat Almaty
6 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
22-05
2026
FC Kairat Almaty
Kaisar Kyzylorda
12 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
27-05
2026
Ordabasy
FC Kairat Almaty
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ulytau Zhezkazgan và FC Kairat Almaty vào 17:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87
Ramazan BagdatAzamat Tuyakbaev
Daniel MaulenovSergey Keiler
78
77
Olzhas BaibekOiva Jukkola
Maksim ChalkinSagi Malikaydar
61
Kuandyk NursultanovArthur Bougnone
34
33
Dastan SatpayevOiva Jukkola
45
Adilet Sadybekov
Ramazan AbylaykhanAbzal Taubay
62
Bagdat DaniyarovKotaro Kishi
77
Maksim ChalkinDaniel Maulenov
83
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
1
Nepogodov D.
Temirlan Anarbekov
13
Keiler S.
Aleksandr Mrynskiy
2425
Bukhal G.
Martynovich A.
1428
Georgiy Bugulov
Africo L.
4413
Malikaydar S.
Mata L.
314
Harada H.
Glazer D.
1818
Arthur Bougnone
Sadybekov A.
610
Taubay A.
Tuyakbaev A.
1790
Martin D.
Jorginho
77
Kotaro Kishi
Jukkola O.
1911
Smith A.
Satpayev D.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.9 |
| 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 8 |
| 5.7 | Phạt góc | 6 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 16.2 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 50.2% | Kiểm soát bóng | 56.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 14% | 1~15 | 11% | 20% |
| 16% | 14% | 16~30 | 7% | 11% |
| 26% | 19% | 31~45 | 14% | 16% |
| 6% | 17% | 46~60 | 14% | 6% |
| 10% | 8% | 61~75 | 11% | 25% |
| 16% | 25% | 76~90 | 35% | 18% |