KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Cúp Phần Lan
13/05 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
17-05
2026
EBK Espoo
HJS Akatemia
3 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
24-05
2026
EBK Espoo
GrIFK
10 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
29-05
2026
EPS Espoo
EBK Espoo
15 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
16-05
2026
KPV
Tampere United
2 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
22-05
2026
Tampere United
Jyvaskyla JK
8 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
29-05
2026
TPV Tampere
Tampere United
16 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa EBK Espoo và Tampere United vào 23:00 ngày 13/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
4-3
3-3
3-3
2-3
Noel Hasa
Valdrin Rashica
2-3
2-3
Leo Kyllonen
Rinor Karaca
2-2
1-2
Lui Bradbury
1-1
0-1
Joonas Rantala
Oskari Hietanen
76'
71'
Kimi Lindeman
60'
36'
32'
Valdrin Rashica
21'
16'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.5Bàn thắng2
1.3Bàn thua1.2
7.8Bị sút trúng mục tiêu9.9
7.5Phạt góc4.2
2.6Thẻ vàng1.3
13.2Phạm lỗi0
54.1%Kiểm soát bóng48.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
20%11%1~1515%17%
11%19%16~3013%5%
16%17%31~4511%14%
12%15%46~6020%23%
15%13%61~7513%14%
23%21%76~9026%25%