KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Israel
16/05 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Israel
Cách đây
20-05
2026
Maccabi Haifa
Hapoel Tel Aviv
3 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
24-05
2026
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Haifa
7 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
20-05
2026
Hapoel Petah Tikva
Beitar Jerusalem
3 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
24-05
2026
Hapoel Petah Tikva
Maccabi Tel Aviv
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Maccabi Haifa và Hapoel Petah Tikva vào 22:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jelle Bataille
90+3'
87'
Dror NirShahar Rosen
83'
Yonatan Cohen
Itay SolomonGuy Melamed
72'
65'
Ariel CohenShavit Mazal
65'
Orel DganiItay Rotman
Trivante StewartNiv Gabay
60'
Dolev HazizaDaniel Darzi
60'
Ayi KanganiLiam Lusky
59'
46'
Yonatan CohenNoam Cohen
34'
Noam Cohen
19'
Roee DavidBoni Amian
Guy Melamed
18'
Guy Melamed
17'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
89
Georgiy Yermakov
Omer Katz
129
Faingezicht Y.
Cohen N.
235
Sztejfman N.
Alex Moucketou-Moussounda
530
Seck A.
Rotman I.
6625
Bataille J.
Rosen S.
3580
Peter Agba
Altman T.
828
Darzi D.
Boni Amian
2919
Azulay E.
Diarra M.
2439
Gabay N.
Cohen N.
2818
Melamed G.
Cle
7733
Lusky L.
Shavit Mazal
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.7 |
| 2.1 | Bàn thua | 2 |
| 14.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 19.7 |
| 4.8 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 46.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 17% | 1~15 | 13% | 12% |
| 16% | 8% | 16~30 | 4% | 12% |
| 15% | 23% | 31~45 | 15% | 12% |
| 18% | 19% | 46~60 | 15% | 14% |
| 10% | 19% | 61~75 | 20% | 11% |
| 25% | 12% | 76~90 | 31% | 35% |