KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Georgia
21/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Georgia
Cách đây
25-05
2026
FC Gagra
Dila Gori
4 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
30-05
2026
Dila Gori
Samgurali Tskh
9 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
13-06
2026
Dinamo Batumi
Dila Gori
23 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
24-05
2026
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi
3 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
30-05
2026
Fc Meshakhte Tkibuli
Dinamo Tbilisi
9 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
13-06
2026
FC Gagra
Dinamo Tbilisi
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dila Gori và Dinamo Tbilisi vào 00:00 ngày 21/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Numan Kurdic
50'
Nikoloz Ugrekhelidze
Tedo Kikabidze
45+6'
Lasha Menteshashvili
45'
Otar Parulava
42'
36'
Donkor Nana
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 50.9% | Phạm lỗi | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 16% | 1~15 | 17% | 11% |
| 13% | 18% | 16~30 | 10% | 16% |
| 10% | 22% | 31~45 | 17% | 21% |
| 8% | 12% | 46~60 | 13% | 16% |
| 17% | 12% | 61~75 | 13% | 11% |
| 28% | 16% | 76~90 | 27% | 21% |