KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Israel
20/05 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Israel
Cách đây
24-05
2026
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Haifa
3 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
24-05
2026
Beitar Jerusalem
Hapoel Tel Aviv
3 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Maccabi Haifa và Hapoel Tel Aviv vào 00:30 ngày 20/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Omri Altman
Pedro Henrique de Oliveira CorreiaAbdoulaye Seck
86'
Zohar ZasnoJelle Bataille
86'
Niv GabayAyi Kangani
84'
81'
Silva X.
Liam LuskyDolev Haziza
78'
76'
Anas MahamidRoee Alkokin
Niv GabayGuy Melamed
75'
Ayi KanganiTrivante Stewart
75'
Ethane AzoulayDolev Haziza
73'
Ethane Azoulay
64'
60'
Omri AltmanDaniel Dappa
60'
Stav TurielMor Buskila
60'
Loizos LoizouLucas Falcão
Guy MelamedEthane Azoulay
54'
46'
Fernand MayemboAmit Lemkin
Lisav Eissat
45+2'
43'
Tal Archel
Trivante Stewart
40'
Yinon Faingezicht
32'
24'
Silva X.
7'
Tal Archel
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
89
Georgiy Yermakov
Gad Amos
3329
Faingezicht Y.
Lemkin A.
2324
Eissat L.
Piven S.
2130
Seck A.
Archel T.
1835
Sztejfman N.
Nassar Y.
728
Haziza D.
Lucas Falcao
9880
Peter Agba
El Yam Kancepolsky
1425
Bataille J.
Silva X.
109
Stewart T.
Alkokin R.
1519
Azulay E.
Buskila M.
2718
Melamed G.
Dappa D.
44Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.9 |
| 2 | Bàn thua | 0.7 |
| 14.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.8 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 49.2% | Kiểm soát bóng | 45.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 13% | 1~15 | 13% | 21% |
| 18% | 9% | 16~30 | 4% | 7% |
| 15% | 9% | 31~45 | 15% | 14% |
| 18% | 7% | 46~60 | 13% | 28% |
| 10% | 21% | 61~75 | 18% | 17% |
| 25% | 38% | 76~90 | 34% | 10% |