KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Estonia
20/05 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
30-05
2026
Harju JK Laagri
Trans Narva
9 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
14-06
2026
Trans Narva
FC Nomme United
24 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
17-06
2026
FC Kuressaare
Trans Narva
27 Ngày
Cúp Quốc gia Estonian
Cách đây
23-05
2026
Paide Linnameeskond
FC Flora Tallinn
3 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
31-05
2026
Paide Linnameeskond
FC Kuressaare
10 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
14-06
2026
Nomme JK Kalju
Paide Linnameeskond
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Trans Narva và Paide Linnameeskond vào 23:00 ngày 20/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
90+2'
76'
74'
Denis Polyakov
69'
68'
Momodou JobartehCham P. A.
Murad ValiyevViktor Kudryashov
55'
55'
Ramon SmirnovPedro Andrade Drozina
Viktor Kudryashov
44'
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-2-3-1 Khách
27
Daniil Pareiko
Marko Meerits
1212
Eriks
Lilander M.
25
Cristian Campagna
Baranov N.
2725
Burjanadze S.
Pedro Andrade Drozina
429
Viktor Kudryashov
Romet Nigula
2439
Polyakov D.
Hoim O.
286
Slein G.
Daniel Cabral
68
Agaptsev S.
Miller M.
104
Aleksandr Ivanyushin
Cham P. A.
1710
Ahmad Gero
Luts D.
779
Josue Yayra Doke
Badamosi A.
30Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 1.8 |
| 3.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 3.8 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 43.1% | Phạm lỗi | 47% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 17% | 1~15 | 19% | 8% |
| 5% | 11% | 16~30 | 14% | 16% |
| 20% | 26% | 31~45 | 18% | 5% |
| 12% | 19% | 46~60 | 11% | 8% |
| 25% | 9% | 61~75 | 12% | 16% |
| 23% | 15% | 76~90 | 23% | 44% |