KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Belarus
30/05 20:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
13-06
2026
Dinamo Brest
Neman Grodno
14 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
20-06
2026
Neman Grodno
Dinamo Minsk
21 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
27-06
2026
Dnepr Mogilev
Neman Grodno
28 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
13-06
2026
ML Vitebsk
FK Vitebsk
14 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
20-06
2026
FC Minsk
ML Vitebsk
21 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
27-06
2026
ML Vitebsk
Naftan Novopolock
28 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Neman Grodno và ML Vitebsk vào 20:00 ngày 30/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Vladislav ZhukOde Abdullahi
87'
Jan Skibsky
80'
Vladislav ZhukIlya Moskalenchik
80'
Shamar NicholsonBassekou Diabate
Tito Yormie
79'
71'
Bassekou Diabate
Maksim KravtsovOleg Evdokimov
69'
Tito YormieDan Spataru
68'
Artur Nazarenko
68'
Artur NazarenkoAndrey Yakimov
65'
64'
Ode AbdullahiDaniil Galyata
61'
Daniil GalyataNikita Glushkov
Pavel SawickiAlexey Dayneka
57'
Dmitry RadikovskySergey Pushnyakov
57'
Sergey PushnyakovVladimir Tonkevich
37'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
35
Kirill Veydyger
Pavlyuchenko P.
1
8
Pantya Y.
Skibskiy Y.
22
20
Sadovnichiy I.
Nikita Baranok
3
4
Vasiljev A.
Kirill Gomanov
6
2
Vladimir Tonkevich
Moskalenchik I.
45
47
Kozlov M.
Lisakovich R.
14
24
Yakimov A.
Ode Abdullahi
4
33
Spataru D.
Aleksandar Mesarovic
27
19
Dayneka A.
Artem Kontsevoj
80
15
Evdokimov O.
Bassekou Diabate
79
9
Sergey Pushnyakov
Glushkov N.
21
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng1.8
0.5Bàn thua0.8
6.6Bị sút trúng mục tiêu6.3
5.9Phạt góc5.8
1.4Thẻ vàng1.8
12.1Phạm lỗi11.1
56.5%Kiểm soát bóng55.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%16%1~1518%7%
11%13%16~3018%18%
13%20%31~4524%14%
23%13%46~608%14%
13%16%61~755%18%
28%19%76~9024%25%