KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
V-League
07/06 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Việt Nam
Cách đây
11-06
2026
Ninh Bình FC
Thể Công Viettel
4 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa TTBD Phù Đổng và Hồng Lĩnh Hà Tĩnh vào 18:00 ngày 07/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tran Bao Toan
82'
Gia Hung Pham
59'
59'
Gia Hung Pham
58'
Fred Friday
56'
53'
40'
Đội hình
Chủ
Khách
28
Nguyen Hoang Duc
Vu V. T.
305
Friday F.
Charles Atshimene
9011
Le Van Thuan
Helerson
1266
Truong T. A.
Tien Dat Huynh
2018
Gia Hung Pham
Vu Quang Nam
1899
Nguyen Quoc Viet
Hoang Trung Nguyen Nguyen
2417
Le N.
Onoja J.
57
Nguyen Duc Chien
Nguyen Van Huy
211
Dang Van Lam
Thanh Tung Nguyen
16
Do Thanh Thinh
Bui D. T.
786
Dung Q. N.
Viktor Le
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 5.8 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 52.6% | Phạm lỗi | 47.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 4% | 1~15 | 20% | 17% |
| 12% | 12% | 16~30 | 10% | 17% |
| 24% | 29% | 31~45 | 22% | 11% |
| 11% | 16% | 46~60 | 7% | 17% |
| 17% | 4% | 61~75 | 20% | 20% |
| 25% | 33% | 76~90 | 20% | 17% |