KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
V-League
07/06 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SHB Đà Nẵng và Thanh Hóa vào 18:00 ngày 07/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
Ngo Hong Phuoc
76'
Joel Brandon Lopez Pissano
57'
57'
Lucas Ribamar Lopes dos Santos Bibiano
48'
45+1'
39'
Lucas Ribamar Lopes dos Santos BibianoDuy Nguyen
32'
Milan Makaric
24'
Duy Nguyen
7'
Đội hình
Chủ
Khách
95
Do P.
Dinh Huyen Nguyen
1638
Minh Quang Nguyen
Ngoc Ha Doan
2981
Duy Nguyen
Le Van Hung
4323
Hong Phuc N.
Nie Y Eli
3019
Lopez J.
Le Van Thang
1020
Luong Duy Cuong
Duc Hoang Ngo
2621
Nguyen Phi Hoang
Le V. H.
758
Que Ngoc Hai
Nguyen Ngoc My
2489
Nguyen Van Toan
Truong Thanh Nam
1428
Vo Nguyen Hoang
Ngoc Quy Tran
219
Makaric M.
Ba Tien Nguyen
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.9 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.2 |
| 3 | Phạt góc | 2.3 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 44% | Phạm lỗi | 46% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 10% | 1~15 | 9% | 9% |
| 14% | 13% | 16~30 | 18% | 9% |
| 14% | 26% | 31~45 | 18% | 22% |
| 9% | 13% | 46~60 | 4% | 15% |
| 11% | 16% | 61~75 | 27% | 22% |
| 33% | 20% | 76~90 | 22% | 20% |