KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
16/07 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
19-07
2026
Harju JK Laagri
Paide Linnameeskond
3 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
02-08
2026
Paide Linnameeskond
FC Kuressaare
16 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
08-08
2026
Paide Linnameeskond
Vaprus Parnu
22 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
20-07
2026
Suduva
Hegelmann Litauen
3 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
27-07
2026
Hegelmann Litauen
FK Zalgiris Vilnius
10 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
02-08
2026
Hegelmann Litauen
Transinvest Vilnius
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Paide Linnameeskond và Hegelmann Litauen vào 23:00 ngày 16/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Oskar Hoim
81'
Michael LilanderPedro Andrade Drozina
73'
72'
Donatas KazlauskasVilius Armanavicius
Kristofer Piht
69'
Henri AnierAbdouraham Badamosi
66'
64'
Artem ShchedryEsmilis Kausinis
Kristofer PihtDaniel Luts
62'
46'
Darrell Tibell KamdemAbdel Kader Njoya
46'
Andrius KaulinisDuke C.
46'
Samuel Yves Oum GwetMatijus Remeikis
Gustavo Daniel CabralRomet Nigula
46'
Siim LutsMartin Miller
46'
Romet Nigula
44'
Abdouraham BadamosiModou Pa Sohna
42'
39'
Vedad Radonja
27'
Domas Slendzoka
Modou Pa SohnaDaniel Luts
17'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
99
Ebrima Jarju
Bagdonavicius R.
314
Pedro Andrade Drozina
Slendzoka D.
263
Victor Hugo
Sadauskas R.
1827
Baranov N.
Barry Isaac
307
Tur E.
Radonja V.
3710
Miller M.
Esmilis Kausinis
2128
Hoim O.
Armanavicius V.
811
Sohna M. P.
Remeikis M.
1624
Romet Nigula
Duke C.
730
Badamosi A.
Abdel Kader Njoya
1177
Luts D.
Wesley Gabriel F. A.
77Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 16 | Phạm lỗi | 14 |
| 52.8% | Kiểm soát bóng | 40.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 9% | 1~15 | 9% | 8% |
| 12% | 18% | 16~30 | 17% | 8% |
| 24% | 27% | 31~45 | 9% | 21% |
| 22% | 15% | 46~60 | 7% | 13% |
| 8% | 18% | 61~75 | 19% | 21% |
| 18% | 11% | 76~90 | 36% | 26% |