KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C1
16/07 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Montenegro
Cách đây
03-08
2026
FK Sutjeska Niksic
FK Buducnost Podgorica
17 Ngày
VĐQG Montenegro
Cách đây
10-08
2026
Bokelj Kotor
FK Sutjeska Niksic
24 Ngày
VĐQG Montenegro
Cách đây
17-08
2026
FK Sutjeska Niksic
Otrant
31 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
18-07
2026
FK Atyrau
FC Kairat Almaty
2 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
25-07
2026
FC Kairat Almaty
Ordabasy
9 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
08-08
2026
FC Kairat Almaty
Zhenis
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Sutjeska Niksic và FC Kairat Almaty vào 02:00 ngày 16/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Giljen V.
Temirlan Anarbekov
122
Raznatovic A.
Mata L.
315
Boris Kopitovic
Africo L.
4472
Babic A.
Shirobokov A.
252
Golubovic A.
Aleksandr Mrynskiy
2477
Simun M.
Oksanen J.
136
Hocko D.
Sadybekov A.
620
Cadjenovic J.
Bekbolat I.
819
Anicic P.
Jorginho
799
Mrvaljevic M.
Jukkola O.
1911
Cavor V.
Gual M.
28Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 4.6 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 0 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 57.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 14% | 1~15 | 13% | 24% |
| 13% | 12% | 16~30 | 20% | 16% |
| 15% | 14% | 31~45 | 13% | 16% |
| 26% | 18% | 46~60 | 20% | 2% |
| 17% | 9% | 61~75 | 16% | 21% |
| 21% | 29% | 76~90 | 16% | 18% |