KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Montenegro
Cách đây
03-08
2026
FK Sutjeska Niksic
FK Buducnost Podgorica
17 Ngày
VĐQG Montenegro
Cách đây
10-08
2026
Bokelj Kotor
FK Sutjeska Niksic
24 Ngày
VĐQG Montenegro
Cách đây
17-08
2026
FK Sutjeska Niksic
Otrant
31 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
18-07
2026
FK Atyrau
FC Kairat Almaty
2 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
25-07
2026
FC Kairat Almaty
Ordabasy
9 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
08-08
2026
FC Kairat Almaty
Zhenis
23 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Sutjeska Niksic và FC Kairat Almaty vào 02:00 ngày 16/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Giljen V.
Temirlan Anarbekov
1
22
Raznatovic A.
Mata L.
3
15
Boris Kopitovic
Africo L.
44
72
Babic A.
Shirobokov A.
25
2
Golubovic A.
Aleksandr Mrynskiy
24
77
Simun M.
Oksanen J.
13
6
Hocko D.
Sadybekov A.
6
20
Cadjenovic J.
Bekbolat I.
81
9
Anicic P.
Jorginho
7
99
Mrvaljevic M.
Jukkola O.
19
11
Cavor V.
Gual M.
28
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng2.2
1.1Bàn thua0.9
10.3Bị sút trúng mục tiêu9.1
4.6Phạt góc5.2
2.1Thẻ vàng2.3
0Phạm lỗi11.4
50.7%Kiểm soát bóng57.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
6%14%1~1513%24%
13%12%16~3020%16%
15%14%31~4513%16%
26%18%46~6020%2%
17%9%61~7516%21%
21%29%76~9016%18%