KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C1
16/07 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
19-07
2026
CS Universitatea Craiova
UTA Arad
3 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
25-07
2026
Dinamo Bucuresti
CS Universitatea Craiova
9 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
01-08
2026
CS Universitatea Craiova
Petrolul Ploiesti
16 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
01-08
2026
ML Vitebsk
FC Torpedo Zhodino
16 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
08-08
2026
FK Isloch Minsk
ML Vitebsk
23 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
15-08
2026
ML Vitebsk
FC Baranovichi
30 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CS Universitatea Craiova và ML Vitebsk vào 00:30 ngày 16/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nicusor BancuAnzor Mekvabishvili
90+2'
Anzor MekvabishviliSamuel Teles Pereira Nunes Silva
86'
Adrian Rusu
86'
76'
Vladislav ZhukYan Skibskiy
76'
Shamar NicholsonValeriy Gromyko
Nicusor BancuCristian Baluta
73'
56'
Silas GnakaValeriy Bocherov
56'
Ilya MoskalenchikSergey Balanovich
53'
Timur IvanovAleksandar Mesarovic
Heriberto TavaresMonday Etim
46'
Simon ElisorAssad Al Hamlawi
46'
Nikola StevanovicOleksandr Romanchuk
46'
Monday Etim
42'
Assad Al Hamlawi
39'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-1-4-1 Khách
21
L.Popescu
Pavlyuchenko P.
115
J.Badelj
Balanovich S.
2328
Rus A.
Volkov Z.
203
Romanchuk O.
Kirill Gomanov
623
Teles
Yan Skibskiy
228
Baluta T.
Bocherov V.
1520
Cicaldau A.
Cleonise D.
1017
Mora C.
Gromyko V.
5510
Baiaram S.
Aleksandar Mesarovic
279
Al Hamlawi A.
Radivoj Bosic
1212
M.Etim
Artem Kontsevoj
80Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.2 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.5 |
| 8.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.2 |
| 4.4 | Phạt góc | 6.4 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 53.9% | Kiểm soát bóng | 57.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 14% | 1~15 | 13% | 17% |
| 12% | 8% | 16~30 | 10% | 17% |
| 8% | 21% | 31~45 | 10% | 10% |
| 20% | 11% | 46~60 | 26% | 17% |
| 22% | 16% | 61~75 | 13% | 10% |
| 18% | 23% | 76~90 | 23% | 24% |