KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
27/06 16:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
09-08
2026
FC Groningen
FC Utrecht
43 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
15-08
2026
FC Utrecht
AZ Alkmaar
49 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
23-08
2026
Sparta Rotterdam
FC Utrecht
56 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
09-08
2026
Helmond Sport
De Graafschap
43 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
18-08
2026
De Graafschap
Jong AZ Alkmaar
51 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
23-08
2026
VVV Venlo
De Graafschap
57 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Utrecht và De Graafschap vào 16:00 ngày 27/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
41'
Fedde de Jong
David Mina
4'
3'
Fedde de Jong
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.5 |
| 14.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.4 |
| 5 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 44.4% | Kiểm soát bóng | 55.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 14% | 1~15 | 15% | 17% |
| 6% | 12% | 16~30 | 10% | 3% |
| 16% | 15% | 31~45 | 6% | 13% |
| 22% | 17% | 46~60 | 30% | 19% |
| 12% | 10% | 61~75 | 10% | 21% |
| 20% | 29% | 76~90 | 23% | 25% |