KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Belarus
02/07 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
11-07
2026
Dinamo Brest
Slavia Mozyr
9 Ngày
Cúp Belarusian
Cách đây
18-07
2026
Volna Pinsk
Slavia Mozyr
16 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
01-08
2026
Dinamo Minsk
Slavia Mozyr
30 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
09-07
2026
ML Vitebsk
CS Universitatea Craiova
6 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
11-07
2026
ML Vitebsk
FC Belshina Babruisk
9 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
16-07
2026
CS Universitatea Craiova
ML Vitebsk
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Slavia Mozyr và ML Vitebsk vào 00:30 ngày 02/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Shamar Nicholson
Dmitri Yashin
90+3'
VashkevichPavel Chikida
90'
Aleksandr DerzhinskiyYuli Kuznetsov
88'
88'
Mark Bulanov
83'
Mark Bulanov
Ilya VerenichAleksey Antilevski
80'
Terentiy LutsevichEvgeni Shevchenko
80'
78'
Ruslan LisakovichValeriy Gromyko
78'
Sergey BalanovichIlya Moskalenchik
Kirill Chernook
76'
Yuli Kuznetsov
72'
63'
Shamar NicholsonBassekou Diabate
63'
Mark BulanovNikita Glushkov
Andrey Solovey
61'
58'
Valeriy BocherovDaniil Galyata
45+1'
Ilya Moskalenchik
Evgeni Shevchenko
41'
40'
Valeriy Gromyko
37'
Artem Kontsevoj
Andrey SoloveyYuli Kuznetsov
30'
26'
Bassekou DiabateDaniil Galyata
Nikita Melnikov
16'
13'
Artem KontsevojBassekou Diabate
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-4-2 Khách
16
Evgeni Abramovich
Pavlyuchenko P.
118
Nikita Melnikov
Kirill Gomanov
688
Yashin D.
Volkov Z.
2027
Chikida P.
Moskalenchik I.
4517
Chernook K.
Artem Kontsevoj
806
Yuli Kuznetsov
Skibskiy Y.
2221
Shevchenko E.
Ode Abdullahi
422
Anton Lukashov
Gromyko V.
5531
Solovey A.
Daniil Galyata
173
Ricky Ngatchou
Bassekou Diabate
911
Antilevskiy A.
Glushkov N.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 1.2 |
| 8.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.5 |
| 5.4 | Phạt góc | 6.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 54.2% | Kiểm soát bóng | 57.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 14% | 1~15 | 15% | 18% |
| 7% | 10% | 16~30 | 18% | 14% |
| 23% | 21% | 31~45 | 13% | 11% |
| 14% | 12% | 46~60 | 5% | 18% |
| 16% | 16% | 61~75 | 23% | 11% |
| 16% | 20% | 76~90 | 23% | 22% |