KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Trung Quốc
11/07 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
17-07
2026
Hebei Gongfu
Yanbian Longding
6 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
26-07
2026
Yanbian Longding
Meizhou Hakka
15 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
01-08
2026
Yanbian Longding
Nanjing City
21 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
17-07
2026
Suzhou Dongwu
ShenZhen Juniors
6 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
26-07
2026
Dalian Kun City
Suzhou Dongwu
15 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
02-08
2026
Suzhou Dongwu
Meizhou Hakka
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Yanbian Longding và Suzhou Dongwu vào 17:00 ngày 11/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Yang ErhaiPu Shihao
90+3'
Felicio Brown ForbesJin Taiyan
89'
88'
Song PanGhenifa Arafat
88'
Chen RongShenao Zhao
Giovanny Bariani MarquesJin Taiyan
84'
Duan DezhiLilley Nunez Vasudeva Das
83'
83'
Yulong WangZhang Jiansheng
Li R.
83'
71'
Mirzat AliOmar Bugiel
71'
Jiancong WangYuan Junjie
Ziqian Hu
68'
Felicio Brown Forbes
52'
Yanheng QuWang Zihao
46'
43'
Zhang Jiansheng
40'
Gao Dalun
26'
Estrela
16'
Farley Rosa
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-4-2 Khách
21
Kou Jiahao
Yu Liu
133
Ziqian Hu
Zhang J.
2415
Xu Jizu
Mijit Mustahan
454
Nunez V.
Jin Qiang
1520
Jin T.
Gao D.
85
Joaquim Domingos
Y.Junjie
3617
Piao Shihao
Shenao Zhao
1614
Cui Taixu
Estrela
637
Giovanny
Rosa F.
723
Wang Zihao
Ghenifa Arafat
4210
Brown F.
Bugiel O.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 1.8 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 3.4 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 14.9 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 50.5% | Kiểm soát bóng | 48.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 7% | 1~15 | 12% | 4% |
| 13% | 21% | 16~30 | 24% | 8% |
| 3% | 21% | 31~45 | 20% | 19% |
| 13% | 21% | 46~60 | 16% | 15% |
| 27% | 14% | 61~75 | 12% | 23% |
| 25% | 14% | 76~90 | 16% | 28% |