KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
K-League Hàn Quốc
12/07 17:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
K-League Hàn Quốc
Cách đây
18-07
2026
Incheon United FC
Jeonbuk Hyundai Motors
6 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
21-07
2026
Ulsan Hyundai
Incheon United FC
9 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
26-07
2026
Incheon United FC
Bucheon FC 1995
14 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
19-07
2026
FC Anyang
Gwangju FC
7 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
22-07
2026
Bucheon FC 1995
FC Anyang
10 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
26-07
2026
FC Anyang
Gangwon FC
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Incheon United FC và FC Anyang vào 17:30 ngày 12/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Kim Jeong Hoon
Iker Undabarrena
85'
82'
Kang Ji-HoonChae Hyun Woo
82'
Branislav KnezevicChoi Gyu Hyeon
Seung-gu ChoiSun Kim Myung
78'
Iker UndabarrenaKim Young Whan
78'
Morgan Ferrier
66'
65'
Lee Jin YongKim Jung Hyon
Jeong Chi-InLee Dong Ryul
65'
61'
Choi Gyu Hyeon
60'
Seong Woo MoonChoi Geon Ju
60'
Un KimBreno Almeida
Stefan MugosaGerso Fernandes
46'
9'
Kim Jung Hyon
4'
Kwon Kyung WonMatheus Oliveira De Souza
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
1
Kim Dong-Heon
Kim Jeong-Hoon
2332
Lee Ju-Yong
Lee Tae-Hee
322
Ibiza
Lee Chang-Yong
44
Gun-hee Kim
Kwon Kyung-Won
2139
Kim Myung-Sun
Kim Jae-Hyun
2511
Gerso
Matheus Oliveira Santos
730
Kim Young Whan
Kim Jung-Hyun
815
Jae-min Seo
Choi Gyu Hyeon
1610
Lee Dong-Ryul
Choi Geon Ju
2799
Ferrier M.
Breno Almeida
972
Lee Chung-Yong
Chae Hyun Woo
71Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 8.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 |
| 4.3 | Phạt góc | 3 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 46.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 14% | 1~15 | 8% | 18% |
| 20% | 8% | 16~30 | 8% | 13% |
| 22% | 23% | 31~45 | 11% | 2% |
| 18% | 12% | 46~60 | 20% | 15% |
| 13% | 10% | 61~75 | 20% | 23% |
| 15% | 29% | 76~90 | 29% | 26% |