KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 2 Phần Lan
18/07 21:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
25-07
2026
MP Mikkeli
KTP Kotka
6 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
31-07
2026
KTP Kotka
SJK Akatemia
13 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
09-08
2026
Klubi 04
KTP Kotka
21 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
25-07
2026
PK-35
JIPPO
7 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
31-07
2026
PK-35
FC Haka
13 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
08-08
2026
SJK Akatemia
PK-35
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa KTP Kotka và PK-35 vào 21:00 ngày 18/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Liam Lokake
90+6'
Ayuub Ahmed-Nur
Matias Paavola
90+4'
Maksym Zhuk
90+1'
88'
Shunta Uchiyama
83'
Maximo TolonenPedro Diniz
83'
Costa JoaoEino-Iivari Pitkala
76'
Tuukka AndbergJasper Pikkuhookana
Otto EloluotoOnni Hanninen
73'
Luka PuhakainenDerrick Agyei
73'
Onni Hanninen
68'
66'
Liam LokakeJoona Tapani
60'
Eino-Iivari Pitkala
Roni PolatArttu Tulehmo
54'
46'
Ayuub Ahmed-NurEmu Kawakita
Mustapha Coker
10'

Đội hình

Chủ
Khách
10
Forsell P.
Jasper Pikkuhookana
88
21
Onni Hanninen
Pedro Diniz
7
13
Nathaniel Tahmbi
Sipi R.
2
26
Paavola M.
Pitkala E.
18
8
Mustapha Coker
Emu Kawakita
14
4
Chibuzor C.
Uchiyama S.
23
3
Agyei D.
Forsstrom A.
3
33
Maksym Zhuk
A.Ramula
1
17
Manneh F.
Juta Nakanishi
6
7
Joni Makela
Tapani J.
15
20
Tulehmo A.
Rasanen K.
21
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.1Bàn thắng1.9
0.9Bàn thua0.6
7.2Bị sút trúng mục tiêu10.7
7.3Phạt góc6.4
1.7Thẻ vàng1.9
12.3Phạm lỗi7.1
49.1%Kiểm soát bóng46.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%10%1~1516%18%
8%9%16~3011%9%
14%20%31~4521%15%
22%20%46~6021%24%
24%12%61~752%9%
18%27%76~9026%24%