KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
23/07 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
29-07
2026
Apollon Limassol FC
Dila Gori
5 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
08-08
2026
FC Saburtalo Tbilisi
Dila Gori
15 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
15-08
2026
Dila Gori
Fc Meshakhte Tkibuli
22 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
29-07
2026
Apollon Limassol FC
Dila Gori
5 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dila Gori và Apollon Limassol FC vào 23:00 ngày 23/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Dani SpoljaricIvan Ljubicic
88'
Alen OzboltKonomis
87'
Clinton DuoduBrandon Thomas Llamas
Badri GogoberishviliLasha Menteshashvili
85'
Claude KouakouOtar Parulava
78'
74'
Konstantinos BalogiannisGiorgos Malekkidis
74'
Antreas ShikkisBruno Gaspar
Mohamed KanteShota Shekiladze
71'
67'
Ivan Ljubicic
65'
Alen OzboltMorgan Brown
62'
Bruno Gaspar
51'
Tedo Kikabidze
50'
Brandon Thomas Llamas
Georgii Kobakhidze
46'
40'
Morgan Brown
Donkor Nana
40'
28'
Gaetan WeissbeckBrandon Thomas Llamas
14'
Brandon Thomas LlamasKonomis
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Davit Kereselidze
Kuhn P.
2214
Jalaghonia G.
Gaspar B.
7625
L.Yarbrough
Leonidas K.
3713
Araujo J.
Kvida J.
442
Kikabidze T.
Malekkidis G.
1427
Aliune Tali
Ljubic I.
778
Menteshashvili L.
Weissbeck G.
2737
Nana D.
Morgan Brown
510
Parulava O.
Evangelos Andreou
1116
Mamin Sanyang
Escriche D.
3022
Shekiladze S.
Thomas B.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 8.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.6 |
| 4.5 | Phạt góc | 3.1 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 48.9% | Kiểm soát bóng | 50.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 24% | 1~15 | 18% | 21% |
| 9% | 8% | 16~30 | 9% | 12% |
| 13% | 30% | 31~45 | 12% | 15% |
| 6% | 6% | 46~60 | 15% | 15% |
| 25% | 18% | 61~75 | 15% | 15% |
| 20% | 12% | 76~90 | 28% | 21% |