KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
23/07 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
30-07
2026
Zira FK
Paide Linnameeskond
7 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
02-08
2026
Paide Linnameeskond
FC Kuressaare
9 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
08-08
2026
Paide Linnameeskond
Vaprus Parnu
15 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
30-07
2026
Zira FK
Paide Linnameeskond
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Paide Linnameeskond và Zira FK vào 23:00 ngày 23/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Yegor BogomolskiyEren Aydin
Cham P. A.Henri Anier
87'
Kristofer PihtDaniel Luts
86'
Henrik OjamaaMartin Miller
79'
Cham P. A.Siim Luts
79'
Henri AnierAbdouraham Badamosi
79'
Gustavo Daniel CabralModou Pa Sohna
77'
76'
Amin Seydiyev
75'
Giorgi PapunashviliFilipe da Silva Tavares Vieira
75'
Jimmy Ange MutsinziIssa Djibrilla
Nikita Baranov
62'
60'
Ismayil IbrahimliRicardo Martins Guimaraes
Siim Luts
36'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
99
Ebrima Jarju
Bayramov A.
132
Lilander M.
Aliyev Q.
323
Victor Hugo
Seydiyev A.
227
Baranov N.
Ruan Renato
47
Tur E.
Djibrilla I.
2028
Hoim O.
Filipe da Silva Tavares Vieira
1719
Luts S.
Guimaraes R.
2110
Miller M.
Eren Aydin
711
Sohna M. P.
Konate B.
9377
Luts D.
Martins J.
1130
Badamosi A.
Volkovi D.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.8 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 4.3 | Phạt góc | 5 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14 | Phạm lỗi | 17 |
| 54.6% | Kiểm soát bóng | 49.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 6% | 1~15 | 8% | 8% |
| 13% | 13% | 16~30 | 17% | 22% |
| 25% | 20% | 31~45 | 8% | 16% |
| 19% | 6% | 46~60 | 5% | 13% |
| 9% | 20% | 61~75 | 22% | 25% |
| 17% | 31% | 76~90 | 37% | 13% |