KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Europa Conference League
23/07 23:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
Cách đây
27-07
2026
Tukums-2000
Rigas Futbola skola
3 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
Vestri
Rigas Futbola skola
7 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
03-08
2026
Rigas Futbola skola
Super Nova
10 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
Vestri
Rigas Futbola skola
7 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
03-08
2026
Vestri
Grotta Seltjarnarnes
10 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
08-08
2026
UMF Njardvik
Vestri
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rigas Futbola skola và Vestri vào 23:30 ngày 23/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
75'
Birkir EydalJacob Stensson
75'
Albert JohannssonElmar Atli Gardarsson
Mamadou SyllaMartins Kigurs
75'
68'
Elmar Atli Gardarsson
Darko LemajicJanis Ikaunieks
66'
63'
Albin Morfelt
Darko LemajicRostand Ndjiki
61'
Gauthier MankendaLasha Odisharia
61'
57'
Gudmundur Arnar SvavarssonGudmundur Pall Einarsson
57'
Breki HermannssonSergine Fall
57'
Thordur Gunnar Hafthorsson
Rostand NdjikiDmitrijs Zelenkovs
43'
Janis IkaunieksStrahinja Rakic
23'
Stefan PanicJanis Ikaunieks
18'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
16
Nerugals J.
Marvin Darri Steinarsson
1
18
Zelenkovs D.
Elmar Atli Gardarsson
22
43
Lipuscek Z.
Phete T.
12
4
Roberts Veips
Edson Eduardo
3
6
Filipovic A.
Gudmundur Pall Einarsson
45
81
Strahinja Rakic
Hauksson G.
17
26
Panic S.
Jacob Stensson
7
10
Ikaunieks J.
Marinó Steinar Hagbarðsson
18
49
Kigurs M.
Sergine Fall
77
8
Lasha Odisharia
Emmanuel Agyemang Duah
19
15
Ndjiki R.
Morfelt A.
27
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.4Bàn thắng1.4
0.7Bàn thua1.6
6.7Bị sút trúng mục tiêu12.6
6.4Phạt góc3.8
2Thẻ vàng2.1
14.4Phạm lỗi8
61.2%Kiểm soát bóng45.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%10%1~159%10%
19%7%16~309%19%
16%17%31~4531%18%
14%20%46~6013%15%
17%15%61~7518%11%
20%28%76~9018%23%