KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
29/07 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Malta
Cách đây
14-08
2026
Floriana F.C.
Birzebbuga
16 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
22-08
2026
Floriana F.C.
Sliema Wanderers FC
24 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
29-08
2026
Hamrun Spartans
Floriana F.C.
31 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa De Rita Goni Lane và Floriana F.C. vào 01:00 ngày 29/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
120+1'
Carlo Zammit Lonardelli
Kemelho NguenaBlerim Krasniqi
109'
Arb Manaj
95'
95'
Zachary Scerri
Albert Dabiqaj
93'
Kauan
91'
90+3'
Carlo Zammit LonardelliKenan Dervisagic
Blerton Sheji
90'
Jorgo PellumbiRaddy Ovouka
88'
Rron BrojaIgball Jashari
87'
84'
Kenan Dervisagic
Jorgo Pellumbi
83'
81'
Zachary ScerriTomislav Gudelj
William Baeten
69'
67'
Gaston Manuel RomanoDunstan Vella
67'
Robert MuricPaul Mbong
Raddy OvoukaHajdin Salihu
60'
William BaetenKristal Abazaj
60'
Altin BytyciVesel Limaj
60'
52'
Amar Drina
Arb ManajLiridon Balaj
46'
40'
Paul MbongFederico Varela
Liridon Balaj
35'
Igball Jashari
33'
14'
Myles Beerman
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
1
Faton Maloku
Cioletti G.
233
Blerton Sheji
Owen Spiteri
1732
Pellumbi J.
Amar Drina
655
Hajdin Salihu
Kauan
42
Krasniqi B.
Myles Beerman
314
Albert Dabiqaj
Kenan Dervisagic
977
Abazaj K.
Alen Kurtalic
148
Limaj V.
Vella D.
127
Jashari I.
T.Gudelj
2219
Krasniqi B.
Varela F.
1010
Balaj L.
Mbong P.
28Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.6 |
| 4.6 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 7.7 |
| 46.4% | Kiểm soát bóng | 49.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 21% | 1~15 | 10% | 25% |
| 11% | 15% | 16~30 | 23% | 9% |
| 25% | 11% | 31~45 | 23% | 16% |
| 18% | 19% | 46~60 | 5% | 6% |
| 15% | 9% | 61~75 | 13% | 9% |
| 22% | 21% | 76~90 | 23% | 32% |