KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Croatia
01/08 23:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Croatia
Cách đây
08-08
2026
Hajduk Split
Istra 1961
6 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
15-08
2026
Istra 1961
Slaven Belupo Koprivnica
13 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
22-08
2026
NK Rijeka
Istra 1961
20 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
08-08
2026
NK Lokomotiva Zagreb
Gorica
6 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
15-08
2026
NK Osijek
NK Lokomotiva Zagreb
13 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
22-08
2026
Rudes
NK Lokomotiva Zagreb
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Istra 1961 và NK Lokomotiva Zagreb vào 23:30 ngày 01/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Ivan Katic
90+4'
Mate Antunovic
90'
Ivan KaticMarko Pajac
87'
Teodor KralevskiDusan Vukovic
87'
Dominik ThaqiMirko Susak
Silvio GoricanIvan Saranic
85'
79'
Noa Godec
Dukan AhmetiNik Skafar Zuzic
77'
Antonio MauricGustavo Albarracín
77'
71'
Mate AntunovicMirko Maric
Advan KadusicRene Hrvatin
63'
61'
Leon BelcarJakov-Anton Vasilj
Emil Frederiksen
58'
49'
Marko Pajac
46'
Noa GodecMarcel Lorber
42'
Dusan VukovicMirko Maric
Nik Skafar Zuzic
32'
Emil FrederiksenNik Skafar Zuzic
30'
26'
Athanasios Triantafyllou
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
1
Franko Kolic
Posavec J.
1213
Sepic N.
Marcel Lorber
1416
Miettinen S.
Triantafyllou A.
43
Nasraoui M.
Jukic T.
544
Rene Hrvatin
Pajac M.
1725
Gustavo Albarracín
Subotic M.
1034
Vukovic D.
730
Skafar Zuzic N.
Katic I.
880
Saranic I.
Jakov-Anton Vasilj
2922
Frederiksen E.
Susak M.
1194
Jaganjac H.
Maric M.
24Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 5.1 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 49.8% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 9% | 1~15 | 13% | 22% |
| 17% | 22% | 16~30 | 15% | 11% |
| 8% | 22% | 31~45 | 24% | 13% |
| 14% | 15% | 46~60 | 15% | 13% |
| 17% | 11% | 61~75 | 11% | 20% |
| 17% | 18% | 76~90 | 20% | 20% |