KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Nhật Bản
08/08 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
15-08
2026
Ventforet Kofu
Miyazaki
7 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
22-08
2026
Miyazaki
Shonan Bellmare
14 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
29-08
2026
Vegalta Sendai
Miyazaki
21 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
16-08
2026
Yokohama FC
Jubilo Iwata
7 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
22-08
2026
Yamagata Montedio
Yokohama FC
14 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
29-08
2026
Yokohama FC
Sagan Tosu
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Miyazaki và Yokohama FC vào 17:00 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Yuma Matsumoto
90+2'
Shunya SakaiKaiga Murakoshi
89'
Yoko IesakaRIku Yamauchi
89'
Keigo HashimotoEisuke Watanabe
80'
Ryo SatoRen Inoue
80'
80'
Makito ItoHayato Sugita
80'
Lukian Araujo de Almeida
76'
Adailton dos Santos da SilvaJoao Queiroz
Ken Tshizanga MatsumotoYusei Toshida
74'
66'
Joao QueirozAkiyuki Yokoyama
Yuma Matsumoto
61'
59'
Adailton dos Santos da SilvaTakuya Shimamura
59'
Kota Yamada
49'
Reo Takae
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
31
Ryoya Kimura
Ichikawa A.
2139
Shimokawa Y.
Iwatake K.
2228
Manabe H.
Sugita H.
1933
Kuroki K.
Hosoi K.
524
Yuma Matsumoto
Toma Murata
208
Yamauchi R.
Yamada K.
75
Eisuke Watanabe
Takae L.
7710
Inoue R.
Shimbo K.
4847
Okumura K.
Shimamura T.
1899
Murakoshi K.
Yokoyama A.
2611
Toshida Y.
Lukian
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.2 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.5 |
| 5.5 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 9.2 | Phạm lỗi | 8 |
| 51.9% | Kiểm soát bóng | 58% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 4% | 1~15 | 17% | 16% |
| 17% | 19% | 16~30 | 13% | 9% |
| 23% | 21% | 31~45 | 8% | 16% |
| 10% | 17% | 46~60 | 4% | 16% |
| 17% | 10% | 61~75 | 30% | 23% |
| 21% | 27% | 76~90 | 26% | 16% |