KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Malta
16/08 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Malta
Cách đây
22-08
2026
Gzira United
Valletta FC
6 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
29-08
2026
Valletta FC
Marsaxlokk FC
13 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
05-09
2026
Valletta FC
Hibernians FC
20 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
22-08
2026
St. Patrick FC
Birzebbuga
6 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
29-08
2026
St. Patrick FC
Hibernians FC
13 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
05-09
2026
Hamrun Spartans
St. Patrick FC
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Valletta FC và St. Patrick FC vào 23:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Diogo Tavares
81'
Andrea Zammit
79'
78'
Strahinja Jovancic
69'
Neil Anthony Micallef
61'
40'
Mario Fontanella
Adilson Aguero dos Santos,Maringa
39'
38'
Tobias Moriceau
Brandon Diego Paiber
35'
Andrea Zammit
33'
Brian Thaylor Lubanzadio Aldama
20'
17'
Nicolas Lancioni
6'
Joao Mafra

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.6
1.1Bàn thua1.4
10.4Bị sút trúng mục tiêu8
5.3Phạt góc4.6
1.9Thẻ vàng2.6
49%Phạm lỗi50.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
4%13%1~1512%9%
10%15%16~300%9%
22%16%31~4516%17%
20%13%46~6020%12%
20%18%61~7516%24%
16%16%76~9036%21%