KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Bỉ
15/08 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Bỉ
Cách đây
23-08
2026
Lierse
Patro Eisden
7 Ngày
Hạng 2 Bỉ
Cách đây
30-08
2026
Patro Eisden
Club Brugge Ⅱ
14 Ngày
Hạng 2 Bỉ
Cách đây
05-09
2026
K.F.C.O.Wilrijk
Patro Eisden
20 Ngày
Hạng 2 Bỉ
Cách đây
22-08
2026
Anderlecht II
Excelsior Virton
6 Ngày
Hạng 2 Bỉ
Cách đây
29-08
2026
Anderlecht II
K.F.C.O.Wilrijk
14 Ngày
Hạng 2 Bỉ
Cách đây
05-09
2026
Gent B
Anderlecht II
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Patro Eisden và Anderlecht II vào 21:00 ngày 15/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Seok-ju Hong
78'
77'
Cheick Koite
Haji Mnoga
74'
Seok-ju Hong
70'
Seok-ju Hong
68'
Haji Mnoga
67'
Radja Nainggolan
45+3'
42'
Alexander de Ridder
39'
25'
Enzo Sternal
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.9 |
| 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.6 |
| 3.7 | Phạt góc | 5 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 16.3 | Phạm lỗi | 13 |
| 41.4% | Kiểm soát bóng | 56% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 15% | 1~15 | 12% | 10% |
| 8% | 15% | 16~30 | 12% | 19% |
| 15% | 17% | 31~45 | 8% | 16% |
| 15% | 17% | 46~60 | 18% | 10% |
| 17% | 4% | 61~75 | 18% | 8% |
| 30% | 30% | 76~90 | 28% | 33% |