KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Nhật Bản
16/08 16:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
22-08
2026
Yamagata Montedio
Yokohama FC
6 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
29-08
2026
Yokohama FC
Sagan Tosu
13 Ngày
J. League Cup
Cách đây
02-09
2026
FC Ryukyu
Yokohama FC
17 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
22-08
2026
Jubilo Iwata
Tokushima Vortis
6 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
29-08
2026
Tochigi City
Jubilo Iwata
13 Ngày
J. League Cup
Cách đây
02-09
2026
SC Sagamihara
Jubilo Iwata
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Yokohama FC và Jubilo Iwata vào 16:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Takashi Inui
Uda K.Kaili Shimbo
86'
Naoya KomazawaLukian Araujo de Almeida
81'
76'
Leon NozawaIago Teles Da Silva
Ryo KubotaTakuya Shimamura
72'
Makito ItoAkiyuki Yokoyama
72'
Reo Takae
72'
70'
Joao Victor
Katsuya Iwatake
67'
63'
Ikki Kawasaki
63'
Joao VictorRyunosuke Ota
Takuya ShimamuraToma Murata
62'
58'
Danilo Silva
Katsuya Iwatake
56'
Lukian Araujo de Almeida
51'
46'
Takashi InuiKoshiro Sumi
46'
Hirotaka TamedaKo Matsubara
42'
Daiki Kaneko
Reo Takae
28'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
21
Ichikawa A.
Niekawa A.
165
Hosoi K.
Ikki Kawasaki
3719
Sugita H.
Danilo Cardoso
222
Iwatake K.
Yuri Lara
1548
Shimbo K.
Matsubara K.
477
Takae L.
Fujiwara K.
777
Yamada K.
Kaneko D.
620
Toma Murata
Sumi K.
3926
Yokoyama A.
Tokumo Kawai
3318
Shimamura T.
Iago Teles Da Silva
319
Lukian
Ryunosuke Ota
32Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.4 |
| 8.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.3 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1 |
| 8 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 58% | Kiểm soát bóng | 47.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 7% | 1~15 | 16% | 8% |
| 19% | 19% | 16~30 | 9% | 10% |
| 21% | 12% | 31~45 | 16% | 25% |
| 17% | 12% | 46~60 | 16% | 17% |
| 10% | 9% | 61~75 | 23% | 14% |
| 27% | 34% | 76~90 | 18% | 19% |