KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
04-09
2026
JIPPO
KTP Kotka
7 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
11-09
2026
KTP Kotka
JaPS
14 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
18-09
2026
PK-35
KTP Kotka
21 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
06-09
2026
FC Haka
MP Mikkeli
9 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
12-09
2026
Ekenas IF
FC Haka
14 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
18-09
2026
FC Haka
Klubi 04
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa KTP Kotka và FC Haka vào 22:30 ngày 28/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Roni PietsaloMiika Mahlamaki
78'
Jesper KarlssonChianyindi Spencer Silas
Otto EloluotoLucas Rangel Nunes Goncalves
78'
Paul Adeniran OgunkoyaLuka Puhakainen
78'
Lucas Rangel Nunes GoncalvesMustapha Coker
76'
73'
Oliver Edward Brymer Whyte
Nathaniel TahmbiGift Sunday
66'
Samuli HolttaFoday Manneh
66'
59'
Daniel EnqvistThomas Lahdensuo
59'
Torfiq Ali-AbubakarKevin Nurmi
Matias Paavola
44'
Lucas Rangel Nunes Goncalves
20'
Lucas Rangel Nunes GoncalvesAhmed Adebayo
16'
Đội hình
Chủ
Khách
10
Forsell P.
Whyte O.
7715
Adebayo A.
Nurmi K.
2114
Sunday G.
Maenpaa A.
1026
Paavola M.
Mahlamaki M.
138
Mustapha Coker
Friberg N.
34
Chibuzor C.
Thomas Lahdensuo
73
Agyei D.
Valentin Purosalo
3033
Maksym Zhuk
Laaksonen O.
1617
Manneh F.
Auvinen E.
47
Joni Makela
Lepola A.
1230
Puhakainen L.
Silas C. S.
6Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.2 |
| 7.3 | Phạt góc | 8.2 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 50.4% | Kiểm soát bóng | 53.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 15% | 1~15 | 16% | 19% |
| 7% | 15% | 16~30 | 10% | 16% |
| 15% | 10% | 31~45 | 18% | 9% |
| 17% | 13% | 46~60 | 21% | 6% |
| 19% | 15% | 61~75 | 2% | 19% |
| 25% | 29% | 76~90 | 29% | 29% |