KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Hà Lan
30/08 17:15

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
05-09
2026
FC Utrecht
Go Ahead Eagles
6 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
13-09
2026
SBV Excelsior
FC Utrecht
14 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
20-09
2026
Feyenoord Rotterdam
FC Utrecht
21 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
06-09
2026
Ajax Amsterdam
PSV Eindhoven
6 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
13-09
2026
PSV Eindhoven
Sparta Rotterdam
14 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
20-09
2026
FC Twente Enschede
PSV Eindhoven
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Utrecht và PSV Eindhoven vào 17:15 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 3-4-3
4-3-3 Khách
1
Barkas V.
Kovar M.
32
21
Ogidi Nwankwo N.
Dest S.
8
3
Didden M.
Flamingo R.
6
2
Horemans S.
Obispo A.
4
92
Zagre A.
Mauro Junior
17
20
de Wit D.
Fernandez N.
31
34
Van Den Berg D.
Sano K.
24
23
Vesterlund N.
Til G.
20
10
Cathline Y.
Perisic I.
5
18
Stepanov A.
Pepi R.
9
11
Alarcón
van Bommel R.
7
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng2.8
1.5Bàn thua1.8
15.1Bị sút trúng mục tiêu12.4
4Phạt góc6.1
1.7Thẻ vàng1
15.2Phạm lỗi9.2
47.9%Kiểm soát bóng55.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
19%18%1~1518%14%
4%14%16~3010%14%
15%16%31~4510%20%
17%17%46~6028%10%
13%9%61~758%20%
21%22%76~9022%18%