KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Bỉ
05/09 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Bỉ
Cách đây
12-09
2026
K.F.C.O.Wilrijk
Lierse
7 Ngày
Hạng 2 Bỉ
Cách đây
20-09
2026
KSK Hasselt
K.F.C.O.Wilrijk
15 Ngày
Cúp Bỉ
Cách đây
27-09
2026
Schaerbeek Evere
K.F.C.O.Wilrijk
22 Ngày
Hạng 2 Bỉ
Cách đây
14-09
2026
Patro Eisden
AS Eupen
8 Ngày
Hạng 2 Bỉ
Cách đây
21-09
2026
FC Dender
Patro Eisden
15 Ngày
Cúp Bỉ
Cách đây
27-09
2026
Roeselare Daisel
Patro Eisden
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa K.F.C.O.Wilrijk và Patro Eisden vào 01:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Arnold VulaAnas Haj Mohamed
90+4'
89'
Zakaria AtteriTsubasa Kasayanagi
Lars Dietz
82'
77'
Haji Mnoga
76'
Haji Mnoga
Milan Govaers
76'
65'
Lars Dietz
Arnold VulaToshio Lake
46'
Jelle VossenToshio Lake
42'
Toshio Lake
40'
Sem Audoor
37'
11'
Louis Verstraete
5'
Tsubasa KasayanagiStef Peeters
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.6 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 5.6 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 16.2 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 39.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 11% | 1~15 | 14% | 9% |
| 14% | 6% | 16~30 | 12% | 12% |
| 16% | 9% | 31~45 | 7% | 11% |
| 10% | 16% | 46~60 | 9% | 16% |
| 12% | 20% | 61~75 | 14% | 18% |
| 25% | 34% | 76~90 | 41% | 29% |