KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp FA Malaysia
09/09 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Malaysia
Cách đây
13-09
2026
Selangor PB
Cu-a-la Lăm-pơ
3 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
17-10
2026
Selangor PB
Pulau Penang FA
37 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
31-10
2026
Star City
Selangor PB
52 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
13-09
2026
Sabah
DPMM FC
3 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
17-10
2026
Negeri Sembilan
Sabah
37 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
31-10
2026
Sabah
Terengganu
51 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Selangor PB và Sabah vào 20:00 ngày 09/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Chrigor Flores Moraes
56'
Chrigor Flores Moraes
56'
49'
Park Jung Bin
47'
Eduardo Sosa
36'
35'
19'
14'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.2 |
| 6.2 | Phạt góc | 7.4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 3 |
| 12 | Phạm lỗi | 0 |
| 52.1% | Kiểm soát bóng | 53% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 6% | 1~15 | 4% | 13% |
| 18% | 13% | 16~30 | 12% | 27% |
| 14% | 17% | 31~45 | 29% | 15% |
| 16% | 20% | 46~60 | 25% | 13% |
| 19% | 11% | 61~75 | 20% | 13% |
| 15% | 31% | 76~90 | 8% | 15% |