KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Colombia
18/09 07:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Colombia
Cách đây
21-09
2026
Atletico Bucaramanga
La Equidad
2 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
26-09
2026
Deportiva Once Caldas
Atletico Bucaramanga
8 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
05-10
2026
Atletico Bucaramanga
Atletico Junior Barranquilla
16 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
23-09
2026
Dep.Independiente Medellin
Jaguares de Cordoba
4 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
27-09
2026
Atletico Junior Barranquilla
Dep.Independiente Medellin
9 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
30-09
2026
Dep.Independiente Medellin
Millonarios
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Atletico Bucaramanga và Dep.Independiente Medellin vào 07:00 ngày 18/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Brandon Caicedo
87'
Leonardo Jose Flores SotoEmerson Batalla
86'
Brandon CaicedoLuciano Pons
85'
Murrilo A.Freddy Hinestroza Arias
79'
Martin ReaNilson David Castrillon Burbano
79'
75'
Carlos Alberto Romana Mena
72'
71'
John Montano
51'
Juan Quintero
46'
Daniel CatanoMena J.
46'
Carlos GonzalezYony Alexander Gonzalez Copete
46'
Hayen PalaciosEsneyder Mena
45+5'
Jeison Medina
Felix CharrupíLuciano Pons
40'
39'
Esneyder Mena
Luciano PonsEmerson Batalla
26'
21'
Yony Alexander Gonzalez Copete
Fabian Sambueza
16'
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-2-3-1 Khách
25
Fiermarin C.
Chaux E.
258
Hinestroza F.
Mena Perea E.
2624
Ortiz J.
Mantilla Camargo K. A.
423
Romana C.
Varela J.
56
Castrillon N.
Mena J.
1319
Gutierrez A.
Martegani A.
2117
Batalla E.
Moreno D.
621
Felix Charrupí
Gonzalez Y.
1110
Sambueza F.
Quintero J.
827
Pons L.
Montano J.
2022
Fabry
Medina J.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 3.6 | Phạt góc | 3.2 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 48.1% | Kiểm soát bóng | 50% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 19% | 1~15 | 10% | 14% |
| 20% | 17% | 16~30 | 15% | 22% |
| 24% | 14% | 31~45 | 25% | 14% |
| 14% | 8% | 46~60 | 15% | 11% |
| 16% | 14% | 61~75 | 10% | 8% |
| 20% | 25% | 76~90 | 25% | 28% |