KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Kazakhstan
13/09 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
17-09
2026
FC Astana
FC Kairat Almaty
4 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
10-10
2026
FC Kairat Almaty
FC Zhetysu Taldykorgan
26 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
15-10
2026
Riga FC
FC Kairat Almaty
32 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
17-09
2026
Tobol Kostanay
FK Yelimay Semey
3 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
10-10
2026
Tobol Kostanay
FC Astana
26 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
17-10
2026
FC Zhetysu Taldykorgan
Tobol Kostanay
33 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Kairat Almaty và Tobol Kostanay vào 21:00 ngày 13/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Rayan SenhadjiNauryzbek Zhagorov
Mansur BirkurmanovEdmilson de Paula Santos Filho
84'
Aleksandr ShirobokovAleksandr Martynovich
83'
82'
Dauren ZhumatMohamed Amine Talal
81'
Luis guerra
Marc Gual
64'
63'
Vitali LisakovichAskhat Tagybergen
Ismail BekbolatOiva Jukkola
58'
Lucas africoOlzhas Baibek
46'
44'
Uros MilovanovicVitali Lisakovich
Marc GualEdmilson de Paula Santos Filho
40'
Azamat TuyakbaevLev Kurgin
34'
28'
Maksim Myakish
18'
Uros Milovanovic
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Temirlan Anarbekov
Sultan Busurmanov
15
Lev Kurgin
Zhagorov N.
218
Baibek O.
Cavnic N.
414
Martynovich A.
Ndiaye P.
524
Aleksandr Mrynskiy
Antonio Borsic
2513
Oksanen J.
Tagybergen A.
822
Gustavo
Myakish M.
63
Mata L.
Guerra L.
3028
Gual M.
Amine Talal
1419
Jukkola O.
Lisakovich V.
999
Edmilson de Paula Santos Filho
Milovanovic U.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 |
| 8.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.2 |
| 3.9 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 13.9 | Phạm lỗi | 14 |
| 45.4% | Kiểm soát bóng | 53.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 26% | 1~15 | 20% | 7% |
| 10% | 19% | 16~30 | 20% | 10% |
| 19% | 9% | 31~45 | 10% | 21% |
| 10% | 19% | 46~60 | 3% | 15% |
| 14% | 11% | 61~75 | 20% | 23% |
| 26% | 14% | 76~90 | 24% | 21% |