KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Nhật Bản
20/09 15:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Cúp Nhật Bản
Cách đây
23-09
2026
Gamba Osaka
Tokushima Vortis
3 Ngày
J. League Cup
Cách đây
03-10
2026
Kashiwa Reysol
Gamba Osaka
13 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
10-10
2026
Kashima Antlers
Gamba Osaka
20 Ngày
Cúp Nhật Bản
Cách đây
23-09
2026
Vissel Kobe
Sagan Tosu
3 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
09-10
2026
Kashiwa Reysol
Vissel Kobe
19 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
14-10
2026
Vissel Kobe
Jeonbuk Hyundai Motors
24 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gamba Osaka và Vissel Kobe vào 15:00 ngày 20/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
22
Ichimori J.
Gonda S.
71
21
Hatsuse R.
Takahashi I.
17
2
Fukuoka S.
Yamakawa T.
4
4
Nakatani S.
Thuler
3
28
Fujiwara S.
Diego
15
27
Rin Mito
Ideguchi Y.
7
13
Abe S.
Sakai G.
24
8
Meshino R.
Goke Y.
5
11
Jebali I.
Muto Y.
11
17
Yamashita R.
Osako Y.
10
41
Toshida Y.
Nagato K.
41
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng1.5
1.3Bàn thua0.9
15.6Bị sút trúng mục tiêu11.8
4.5Phạt góc4.6
0.7Thẻ vàng0.9
10.6Phạm lỗi9.2
56.5%Kiểm soát bóng51.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%8%1~1518%8%
20%18%16~3013%17%
14%16%31~4518%14%
9%12%46~6010%14%
11%20%61~7510%26%
29%26%76~9028%17%