KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Israel
13/10 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
ISR D1
Cách đây
18-10
2026
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Jerusalem
4 Ngày
ISR D1
Cách đây
25-10
2026
Hapoel Jerusalem
Hapoel Tel Aviv
11 Ngày
ISR D1
Cách đây
01-11
2026
Maccabi Netanya
Hapoel Jerusalem
19 Ngày
ISR D1
Cách đây
18-10
2026
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Haifa
4 Ngày
ISR D1
Cách đây
25-10
2026
Maccabi Haifa
Hapoel Beer Sheva
11 Ngày
ISR D1
Cách đây
01-11
2026
Hapoel Tel Aviv
Maccabi Haifa
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hapoel Jerusalem và Maccabi Haifa vào 00:30 ngày 13/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Edward Chilufya
18
Andrew IdokoChrist Tiehi
26
36
Andrija Novakovich
40
Andrija NovakovichBruno Roberto Pereira Da Silva
44
Pedro Brazao Teixeira
Ilay Madmon
45+2
Vitalie DamascanNadim Vrasana
52
Ohad AlmagorSharani Zuberu
52
Dappa I.Edward Chilufya
61
Omer AbuhavIlay Madmon
61
62
Kenny Saief
67
Kenji GorreAndrija Novakovich
Idan CohenOmer Agvadish
69
72
Levi YarinEthane Azoulay
72
Iyad KhalailiKenny Saief
72
Wenderson TsunamiKenji Gorre
76
Guy MelamedAndrija Novakovich
77
Guy MelamedBruno Roberto Pereira Da Silva
82
Yair MordechaiPedro Brazao Teixeira
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-2-3-1 Khách
18
Li On Mizrahi
Omri Glazer
5522
Tamir Haimovich
Jelle Bataille
253
Noam Gil Malmud
Nigel Lonwijk
2116
Omer Agvadish
Noam Sztejfman
3570
Sharani Zuberu
Kenny Saief
1655
Nadav Zamir
Ethane Azoulay
199
Edward Chilufya
Ali Mohamed
48
Ilay Madmon
Pedro Brazao Teixeira
3019
Nadim Vrasana
Bruno Roberto Pereira Da Silva
1091
Christ Tiehi
Kenji Gorre
1125
Andrew Idoko
Andrija Novakovich
9Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 5% | 1-15 | 6% | 5% |
| 4% | 2% | 16-30 | 2% | 0% |
| 0% | 0% | 31-45 | 3% | 7% |
| 2% | 2% | 46-60 | 1% | 8% |
| 1% | 8% | 61-75 | 2% | 1% |
| 8% | 8% | 76-90 | 2% | 4% |