KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Bundesliga
07/11 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
GER D1
Cách đây
22-11
2026
Augsburg
FSV Mainz 05
15 Ngày
GER D1
Cách đây
28-11
2026
FSV Mainz 05
Union Berlin
21 Ngày
GER D1
Cách đây
05-12
2026
RB Leipzig
FSV Mainz 05
28 Ngày
UEFA CL
Cách đây
04-11
2026
Atletico Madrid
Bayern Munchen
0 Ngày
GER D1
Cách đây
21-11
2026
Bayern Munchen
FC Koln
13 Ngày
UEFA CL
Cách đây
26-11
2026
Lille
Bayern Munchen
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mainz và Bayern Munich vào 21:30 ngày 07/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
14
Joshua KimmichHarry Kane
Lee Jae Sung
40
Lee Jae Sung
40
45
Jonas UrbigManuel Neuer
57
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-2-3-1 Khách
6
Kaishu Sano
Nathaniel Brown
117
Lee Jae-Sung
Harry Kane
930
Silvan Widmer
Joshua Kimmich
621
Danny Vieira da Costa
Dayot Upamecano
211
Ransford Yeboah Konigsdorffer
Michael Olise
173
Fabio Gruber
Manuel Neuer
123
Sheraldo Becker
Jonathan Glao Tah
427
Robin Zentner
Konrad Laimer
2710
Nadiem Amiri
Aleksandar Pavlovic
4548
Kacper Potulski
Lennart Karl
4219
Anthony Caci
Josip Stanisic
44Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 2% | 1-15 | 6% | 1% |
| 0% | 7% | 16-30 | 2% | 4% |
| 1% | 2% | 31-45 | 4% | 3% |
| 3% | 0% | 46-60 | 8% | 0% |
| 7% | 1% | 61-75 | 6% | 1% |
| 6% | 7% | 76-90 | 6% | 8% |