KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Trung Quốc
25/04 14:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
02-05
2026
Yanbian Longding
Wuxi Wugou
7 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
10-05
2026
Yanbian Longding
Guangxi Hengchen
15 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
Cách đây
15-05
2026
Shanghai Second
Yanbian Longding
20 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
02-05
2026
Dingnan Ganlian
ShanXi Union
7 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
10-05
2026
ShanXi Union
Shanghai Jiading City Fight Fat
15 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
Cách đây
16-05
2026
Shenzhen 2028
ShanXi Union
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Yanbian Longding và ShanXi Union vào 14:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Ma Hei WaiTan Kaiyuan
87'
Astrit Seljmani
84'
Abuduwahapu AiniwaerDaleho Irandust
72'
Yan YuChen Yanpu
72'
Wuyue GuoWen Zhong
71'
Chen Yanpu
Li ShibinJin Taiyan
67'
Li R.
57'
Li DiantongPu Shihao
57'
Wang ZihaoDuan Dezhi
46'
34'
Boyuan Feng
Xu Jizu
34'
33'
Tan Kaiyuan
28'
Boyuan Feng
Pu Shihao
22'
Đội hình
Chủ 4-4-2
5-4-1 Khách
21
Kou Jiahao
He L.
3919
Duan D.
Ma Sheng
515
Xu Jizu
Cao Kang
2533
Ziqian Hu
Liang Shaowen
2414
Cui Taixu
Chen Y.
3520
Jin T.
Mi H.
295
Joaquim Domingos
Selmani A.
917
Piao Shihao
Feng Boyuan
1737
Giovanny
Irandust D.
1930
Huang Z.
Tan K.
3318
Sun Xipeng
Zhong Wen
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 9.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 3.2 | Phạt góc | 5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 16.2 | Phạm lỗi | 15.6 |
| 54.1% | Kiểm soát bóng | 55.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 6% | 1~15 | 16% | 14% |
| 8% | 18% | 16~30 | 29% | 12% |
| 6% | 20% | 31~45 | 12% | 20% |
| 14% | 10% | 46~60 | 20% | 16% |
| 29% | 16% | 61~75 | 8% | 12% |
| 25% | 28% | 76~90 | 12% | 22% |